calendar day

calendar day

A calendar day begins at midnight and ends at midnight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày dương lịch, ngày lịch: "calendar day" chỉ một ngày được tính từ nửa đêm này đến nửa đêm kế tiếp, theo hệ thống lịch thông thường (như lịch Gregory). Khác với "ngày làm việc" (working day) hay "ngày kinh doanh" (business day), "calendar day" bao gồm tất cả các ngày trong tuần, kể cả thứ Bảy, Chủ Nhật ngày lễ.
dụ sử dụng
  • (Hạn chót của dự án 30 ngày dương lịch kể từ hôm nay.)
  • (Một tuần bao gồm 7 ngày dương lịch.)
  • (Vui lòng cho phép 5 ngày dương lịch để xử lý đơn đăng ký của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within X calendar days": trong vòng X ngày dương lịch (thường dùng trong hợp đồng, luật pháp).

    • The tenant must pay the rent within 7 calendar days of the due date. (Người thuê nhà phải trả tiền thuê trong vòng 7 ngày dương lịch kể từ ngày đến hạn.)
  • "per calendar day": mỗi ngày dương lịch (thường dùng trong tính phí dịch vụ).

    • The hotel charges $100 per calendar day for a standard room. (Khách sạn tính phí 100 đô la mỗi ngày dương lịch cho một phòng tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendar month (danh từ): tháng dương lịch ( dụ: tháng 1, tháng 2, ...).
    • The subscription is renewed every calendar month. (Đăng ký được gia hạn mỗi tháng dương lịch.)
  • Calendar year (danh từ): năm dương lịch (từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12).
    • The company's fiscal year differs from the calendar year. (Năm tài chính của công ty khác với năm dương lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Day (ngày): nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian 24 giờ nào.
  • Solar day (ngày mặt trời): thuật ngữ thiên văn, tương tự nhưng chính xác hơn về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "calendar day", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "calendar day" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , hợp đồng, hoặc quy định để phân biệt với "business day" (ngày làm việc). Không thành ngữ riêng biệt.